| Công suất lọc | 250l/h |
| Ứng dụng | Cấp nước uống cho doanh nghiệp, trường học, bếp ăn hoặc cơ sở chế biến quy mô phù hợp. |
| Cột lọc | 3 cột composite |
| Bộ lọc tinh | Cốc 20 inch khe hở 5 micron |
| Đèn UV | 25W |
| Màng RO | 4040 |
| Bảo hành | 12 tháng |
Hệ thống lọc nước RO 250L/h
Origin: Việt Nam
Hệ thống lọc nước RO 250L/H: Báo giá, cấu hình và chi phí
Hệ thống lọc nước RO 250L/H là giải pháp tạo nước tinh khiết cho văn phòng, trường học, nhà xưởng và cơ sở kinh doanh cần khoảng 600–1.000 lít nước/ngày. Giá đầu tư phụ thuộc vào nguồn nước đầu vào, loại cột lọc, màng RO và mức tự động hóa. Bài viết này giúp bạn xem cấu hình tham khảo, tính lượng nước thực nhận, ước lượng chi phí vận hành và biết những gì cần kiểm tra trước khi lắp đặt hệ thống.
Thông tin chung về hệ thống lọc nước RO 250l/h
- Công suất: 250 lít nước thành phẩm/giờ, tương đương 12,5 bình 20 lít nếu máy đạt lưu lượng thiết kế.
- Ứng dụng: Cấp nước uống cho doanh nghiệp, trường học, bếp ăn hoặc cơ sở chế biến quy mô phù hợp.
- Cấu hình phổ biến: Tiền xử lý 2–3 cột, lọc tinh PP, bơm cao áp, màng RO 4040, khử khuẩn sau lọc và tủ điều khiển.
- Giá tham khảo trên thị trường: Khoảng 40–95 triệu đồng theo các cấu hình được niêm yết; báo giá Enviplus cần xác nhận sau khi khảo sát.
- Lưu ý về nước uống trực tiếp: Chỉ kết luận nước sau lọc phù hợp mục đích sử dụng khi có kết quả kiểm nghiệm thành phẩm theo yêu cầu áp dụng.
1. Giá hệ thống lọc nước RO 250L/H hiện nay bao nhiêu?
Giá hệ thống lọc nước RO 250L/H không chỉ phụ thuộc vào công suất 250 lít/giờ. Hai máy cùng mức công suất có thể khác nhau đáng kể về vật liệu cột, loại van, xuất xứ màng lọc, tủ điện và hạng mục thi công. Khảo sát một số bảng giá công khai tại thời điểm biên soạn ghi nhận mức niêm yết khoảng 40–95 triệu đồng; đây không phải bảng giá thống nhất của toàn thị trường.
| Phương án cấu hình | Đặc điểm cần đối chiếu | Cách nhận báo giá |
| Cột Composite, van cơ | Đầu tư ban đầu gọn; cần người thực hiện rửa ngược, tái sinh đúng lịch | Yêu cầu tách giá thiết bị và lắp đặt |
| Cột Composite, van tự động | Giảm thao tác thủ công; cần cài đặt và bảo dưỡng van | Yêu cầu nêu rõ hãng, model van |
| Cột inox 304, van tự động | Khung/cột theo thiết kế inox; chi phí thường thay đổi theo độ dày và phụ kiện | Yêu cầu bản vẽ, danh mục vật tư |
| Tủ PLC hoặc bổ sung thiết bị giám sát | Giám sát, cảnh báo chi tiết hơn nếu tích hợp đúng chức năng | Báo giá từng module mở rộng |
Năm khoản dễ bị bỏ sót khi so sánh giá: (1) bồn nước thô, bồn thành phẩm; (2) xử lý phèn, độ cứng hoặc nước có TDS cao; (3) bơm cấp, ống và điện chờ; (4) lấy mẫu, kiểm nghiệm nước sau lọc; (5) vật tư định kỳ, bảo hành và bảo trì. Hãy yêu cầu bảng báo giá có mã linh kiện thay vì chỉ ghi “máy lọc RO 250L/H trọn bộ”.
2. Công suất RO 250L/H phù hợp với bao nhiêu người?
250L/H là lưu lượng nước thành phẩm danh định trong một giờ vận hành, không có nghĩa mỗi ngày máy chỉ tạo được 250 lít. Nếu hệ thống vận hành ổn định 8 giờ ở mức công suất danh định, sản lượng lý thuyết là 2.000 lít/ngày. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc nước đầu vào, nhiệt độ, áp suất màng, thời gian rửa hệ thống và tình trạng vật tư.
Để chọn đúng công suất, trước hết hãy tính nhu cầu theo công thức:
Nước cần dùng mỗi ngày = Số người × Số lít/người/ngày + Nước cho mục đích khác.
Ví dụ chỉ tính nước uống với giả định 2 lít/người/ngày:
|
Số người |
Nước cần/ngày | Thời gian chạy lý thuyết ở 250L/H |
|
100 |
200 lít |
0,8 giờ |
|
200 |
400 lít |
1,6 giờ |
| 300 | 600 lít |
2,4 giờ |
| 500 | 1.000 lít |
4 giờ |
Bảng trên không phải cam kết phục vụ cố định 500 người: trường học có giờ ra chơi tập trung, nhà máy có giờ nghỉ ca và bếp ăn cần nước theo đợt. Những nơi có nhu cầu tức thời cao nên bố trí bồn nước thành phẩm đủ dung tích, đường ống và vòi lấy nước phù hợp. Nếu vừa cấp nước uống vừa phục vụ sản xuất, cần cộng thêm lượng tiêu thụ ngoài nước uống.
Khi nào nên chọn công suất lớn hơn? Nếu cần trên 1.500–2.000 lít/ngày, yêu cầu dự phòng khi ngừng máy hoặc có thời gian sử dụng tập trung, hãy so sánh thêm hệ RO 500L/H và 1.000L/H thay vì chỉ nhìn giá mua ban đầu.
Xem thêm hệ thống cùng nhóm công suất của Enviplus: Hệ thống lọc nước RO 500L/h, Hệ thống lọc nước RO 1000L/h
3. Cấu tạo và thông số kỹ thuật của hệ thống lọc nước RO 250L/H
Một hệ thống lọc nước RO 250L/H thường gồm tiền xử lý, màng thẩm thấu ngược và cụm thiết bị kiểm soát sau lọc. Cấu hình chính xác phải được chốt sau khi kiểm tra mẫu nước và mục đích sử dụng; bảng sau là cấu hình tham khảo, không phải thông số cố định cho mọi máy.
| Hạng mục | Cấu hình thường gặp | Cần kiểm tra khi nhận hàng |
| Lưu lượng thành phẩm | 250 lít/giờ danh định | Điều kiện đo, lưu lượng thực nghiệm |
| Cột lọc tiền xử lý | 2–3 cột Composite hoặc inox, thường gặp cỡ 1054 | Số cột, kích thước, van và lượng vật liệu |
| Vật liệu lọc | Cát, vật liệu xử lý sắt/mangan, than hoạt tính, hạt trao đổi ion tùy nguồn nước | Chủng loại, khối lượng và CO/CQ nếu có |
| Lọc tinh trước RO | Lõi PP khoảng 5 micron, thường dùng cốc 20 inch | Số lượng lõi, áp suất làm việc |
| Màng RO | Một phần tử màng 4040 hoặc phương án tương đương theo thiết kế | Hãng, model, số serial, thông số datasheet |
| Bơm áp lực | Bơm phù hợp lưu lượng/áp suất thiết kế; có thể dùng bơm trục đứng | Công suất điện thực tế, bảo vệ bơm |
| Kiểm soát sau lọc | Bồn thành phẩm kín; UV hoặc giải pháp khử khuẩn phù hợp | Bố trí đường ống tránh tái nhiễm |
| Tủ điện và đồng hồ | Bảo vệ thiếu nước, quá tải; đồng hồ áp, lưu lượng kế | Thử cảnh báo, thử tự ngắt |
Màng RO 4040 có luôn tạo ra đúng 250 lít/giờ không?
Không. Ký hiệu 4040 chủ yếu chỉ cỡ màng, không xác nhận rằng mọi hệ thống sử dụng màng này sẽ tạo đúng 250 lít/giờ. Chẳng hạn, DuPont công bố dữ liệu màng FilmTec BW30 PRO-4040 theo điều kiện thử nghiệm có quy định nồng độ muối, áp suất, nhiệt độ và tỷ lệ thu hồi. Khi nguồn nước hoặc điều kiện vận hành thay đổi, lưu lượng và chất lượng nước sau màng cũng có thể thay đổi.
Vì vậy, khi so sánh màng Dupont/FilmTec, Vontron hay các lựa chọn khác, nên yêu cầu mã model cụ thể, dữ liệu kỹ thuật, xuất xứ và lưu lượng thực tế sau chạy thử thay vì chỉ so tên thương hiệu.
4. Quy trình lọc RO 250L/H hoạt động như thế nào?
Dòng nước trong hệ thống lọc nước RO 250L/H thường đi qua các công đoạn xử lý theo thứ tự từ lọc thô đến màng RO. Việc gọi là “5 cấp lọc” mang tính mô tả các nhóm chức năng; không phải mọi nhà cung cấp đều sử dụng số cấp hoặc thứ tự module giống nhau.
- Lọc cặn và xử lý sắt/mangan: Giảm cặn lơ lửng và một số thành phần có thể làm nghẹt vật liệu, màng lọc. Với nước giếng khoan nhiễm sắt cao, có thể cần thêm bước oxy hóa, lắng và lọc riêng.
- Than hoạt tính: Hỗ trợ hấp phụ mùi và một số hợp chất hữu cơ, đồng thời giảm clo tự do trước màng RO khi cấu hình yêu cầu. Vật liệu phải được thay hoặc rửa đúng lịch.
- Làm mềm bằng hạt trao đổi ion: Giảm ion canxi và magie gây đóng cặn màng; hạt cần tái sinh bằng muối theo tải lượng thực tế.
- Lõi lọc tinh PP: Giữ lại các hạt nhỏ còn sót trước khi nước đến bơm cao áp và màng RO.
- Màng RO và kiểm soát sau lọc: Dưới áp suất phù hợp, màng tách dòng nước thấm qua màng và dòng cô đặc. Nước thành phẩm có thể đi qua UV hoặc công đoạn xử lý bổ sung rồi vào bồn kín.
Sơ đồ dòng nước: Bồn nước thô → Tiền xử lý → Lõi PP → Bơm cao áp → Màng RO → Khử khuẩn sau lọc → Bồn nước thành phẩm. Dòng cô đặc từ màng RO đi theo đường xả hoặc hệ thống thu gom riêng.

5. Nên chọn van cơ hay van tự động cho RO 250L/H?
Van cơ phù hợp với đơn vị có nhân sự vận hành và muốn kiểm soát chi phí ban đầu. Van tự động phù hợp với trường học, văn phòng hoặc doanh nghiệp không muốn phụ thuộc nhiều vào thao tác rửa ngược thủ công. Dù chọn loại nào, công đoạn tái sinh và bảo trì vẫn phải được quản lý.
|
Tiêu chí |
Van cơ |
Van tự động |
|
Chi phí đầu tư |
Thường dễ tối ưu hơn | Phát sinh chi phí thiết bị điều khiển |
|
Rửa ngược/tái sinh |
Người vận hành chủ động thao tác |
Có thể cài lịch hoặc lưu lượng tùy model |
|
Rủi ro thao tác |
Có thể quên hoặc thực hiện sai | Phụ thuộc chương trình, nguồn điện và bảo dưỡng |
|
Phù hợp |
Xưởng có thợ vận hành | Trường học, văn phòng, cơ sở ít nhân sự kỹ thuật |
Khi lấy báo giá, hãy yêu cầu đơn vị lắp đặt thể hiện rõ van cơ/van tự động áp dụng cho cột nào. Van tự động trên cột tiền xử lý không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống đã có chức năng tự vệ sinh màng RO hoặc giám sát chất lượng nước trực tuyến.
Thông tin thêm về tái sinh hạt trao đổi ion: Muối hoàn nguyên
6. RO 250L/H có xử lý được nước giếng khoan và cho nước uống trực tiếp không?
Hệ thống lọc nước RO 250L/H có thể được thiết kế để xử lý nhiều nguồn nước, nhưng không nên lấy một cấu hình tiêu chuẩn áp dụng cho mọi nước giếng khoan. Khi nguồn nước chứa nhiều sắt, mangan, độ cứng, silica hoặc có độ đục lớn, tiền xử lý cần được tính toán thêm trước khi cấp vào màng.
Nên xét nghiệm những chỉ tiêu nào trước khi chọn máy?
Đối với khảo sát ban đầu, các chỉ tiêu thường cần quan tâm gồm pH, độ đục, TDS/độ dẫn điện, độ cứng, sắt, mangan và các thành phần có nguy cơ theo nguồn nước. Nếu dùng làm nước uống, phải lựa chọn thêm các chỉ tiêu hóa học và vi sinh theo mục đích sử dụng và yêu cầu kiểm nghiệm phù hợp; không thể chỉ đo TDS rồi kết luận nước an toàn.
QCVN nào áp dụng cho nước sau lọc?
QCVN 01-1:2024/BYT là quy chuẩn quốc gia về chất lượng nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. QCVN 6-1:2010/BYT quy định đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai. Việc sản xuất hoặc cung cấp nước uống trực tiếp tại vòi cần xác định đúng mục đích, đối tượng áp dụng và yêu cầu kiểm nghiệm; không tự động được chứng nhận chỉ vì máy có màng RO và đèn UV.
Enviplus nên bàn giao kết quả phân tích mẫu nước đầu ra từ đơn vị thử nghiệm đủ năng lực đối với các chỉ tiêu đã thống nhất trong hợp đồng. Nếu nguồn nước biến động theo mùa hoặc nước được lưu trong bồn, cần có lịch theo dõi sau lắp đặt.
7. Chi phí vận hành và thời gian hoàn vốn của RO 250L/H
Thời gian hoàn vốn là yếu tố nhiều doanh nghiệp quan tâm khi mua hệ thống lọc nước RO 250L/H. Tuy nhiên, mọi kết luận như “hoàn vốn trong 3 tháng” chỉ đúng khi các giả định về nhu cầu nước, giá nước bình, điện, nước cấp và chi phí bảo trì được nêu rõ.
Ví dụ tính chi phí cho doanh nghiệp 300 người
Giả sử doanh nghiệp có 300 nhân sự, mỗi người sử dụng 2 lít nước uống/ngày, làm việc 26 ngày/tháng. Nhu cầu nước thành phẩm là 600 lít/ngày, tức khoảng 30 bình 20 lít. Nếu mua nước bình với mức giá giả định 25.000 đồng/bình, chi phí là 750.000 đồng/ngày.
|
Khoản mục vận hành RO |
Giả định minh họa | Chi phí/ngày |
| Nước cấp | Thu hồi 50%; 1,2 m³ × 15.000 đ/m³ |
18.000 đ |
|
Điện |
Tổng tải trung bình 1,8 kW × 2,4 giờ × 2.500 đ/kWh |
10.800 đ |
|
Muối và vật tư hao mòn |
Phân bổ chi phí theo ngày (giả định) |
20.000 đ |
|
Bảo trì, dự phòng thay linh kiện |
Phân bổ chi phí theo ngày (giả định) |
25.000 đ |
| Tổng chi phí vận hành ước tính | Không gồm chi phí đầu tư ban đầu |
73.800 đ |
Kết quả ví dụ: Chi phí nước bình khoảng 750.000 đồng/ngày so với chi phí vận hành RO khoảng 73.800 đồng/ngày, tạo chênh lệch giả định 676.200 đồng/ngày, tương đương 17,58 triệu đồng/26 ngày làm việc. Nếu đầu tư 48–58 triệu đồng, thời gian hoàn vốn đơn giản ước khoảng 2,7–3,3 tháng.
Đây chỉ là mô hình tính thử, chưa phải hiệu quả tài chính của một công trình Enviplus đã nghiệm thu. Mô hình chưa bao gồm hoặc chưa xác minh riêng chi phí kiểm nghiệm định kỳ, thay đổi nhu cầu nước, VAT, chi phí vốn, gián đoạn vận hành và các khoản phụ thuộc công trình. Hãy thay số giả định bằng hóa đơn và báo giá thực tế trước khi quyết định đầu tư.
Công thức tự tính hoàn vốn
Thời gian hoàn vốn (tháng) = Chi phí đầu tư ban đầu / [(Chi phí mua nước bình/ngày − Chi phí vận hành RO/ngày) × Số ngày sử dụng/tháng].
Nếu đơn vị đang mua nước bình với giá thấp, sử dụng ít ngày hoặc chi phí tiền xử lý cao, thời gian hoàn vốn sẽ dài hơn. Ngược lại, nơi dùng nước thường xuyên có thể đạt hiệu quả kinh tế tốt hơn.
8. Nước thải RO 250L/H bao nhiêu và có tái sử dụng được không?
Một hệ thống lọc nước RO 250L/H luôn có dòng nước cô đặc chứa thành phần bị màng giữ lại. Không nên gọi đó là “nước đã sạch hoàn toàn” hay cam kết tái sử dụng 100%, bởi nồng độ muối và các chất hòa tan trong dòng cô đặc thường cao hơn nước đầu vào.
Ví dụ khi máy tạo 250 lít nước thành phẩm/giờ:
|
Tỷ lệ thu hồi nước thành phẩm |
Nước cấp cần/giờ |
Dòng cô đặc/giờ |
|
40% |
625 lít |
375 lít |
| 50% | 500 lít |
250 lít |
Công thức: Tỷ lệ thu hồi = Lưu lượng nước thành phẩm / Lưu lượng nước cấp × 100%. Bảng mang tính minh họa; tỷ lệ thiết kế được quyết định theo đặc tính nước và giới hạn của màng, không nên cố tăng để giảm nước xả bằng mọi giá.
Dòng nước cô đặc có thể xem xét cho một số mục đích kỹ thuật như xả rửa sàn hoặc bồn cầu nếu chất lượng phù hợp, hệ thống thu gom tách biệt và không gây ăn mòn, đóng cặn hay nguy cơ tiếp xúc không an toàn. Không tự ý dùng để uống, tưới cây nhạy muối, cấp thiết bị hoặc tháp giải nhiệt nếu chưa kiểm tra chỉ tiêu liên quan.
9. Lắp đặt và nghiệm thu hệ thống RO 250L/H cần kiểm tra gì?
Một hệ thống lọc nước RO 250L/H chỉ có ý nghĩa khi hoạt động đúng tại vị trí thực tế. Vì vậy, bên cạnh cấu hình trên giấy, người mua nên thống nhất điều kiện mặt bằng, phương án đường ống và tiêu chí nghiệm thu ngay từ hợp đồng.
Những điều kiện chuẩn bị trước thi công
- Mặt bằng: Sàn cứng, bằng phẳng, dễ thoát nước, có mái che và lối tiếp cận để thay lõi/màng; diện tích xác định theo bản vẽ bố trí thực tế.
- Bồn chứa: Dung tích bồn nước thô và thành phẩm tính theo lưu lượng cấp, giờ sử dụng cao điểm và tần suất vệ sinh; vật liệu phù hợp với nước sử dụng.
- Nguồn điện: Điện áp, aptomat, dây dẫn và tiếp địa phải theo công suất tổng và bản vẽ điện do kỹ thuật viên phê duyệt. Không mặc định mọi công trình đều dùng một cỡ aptomat.
- Cấp/thoát nước: Đường ống cấp đủ lưu lượng; dòng cô đặc và nước rửa cột có đường xả phù hợp, không gây ngập hoặc chảy ngược.
Checklist 8 mục khi bàn giao
- Đối chiếu model, số lượng cột, màng RO, bơm, van và vật liệu với hợp đồng.
- Chạy thử và ghi lưu lượng nước thành phẩm (L/H) ở điều kiện nước cấp thực tế.
- Ghi lưu lượng cấp, lưu lượng cô đặc và tính tỷ lệ thu hồi.
- Kiểm tra áp suất tại các vị trí theo sơ đồ công nghệ, phát hiện rò rỉ.
- Thử bảo vệ thiếu nước, đầy bồn, quá tải và chức năng rửa cột.
- Lập kết quả thử nước thành phẩm theo chỉ tiêu đã thỏa thuận.
- Nhận sơ đồ đường ống, hướng dẫn vận hành và lịch thay vật tư.
- Ghi điều kiện bảo hành, người phụ trách kỹ thuật và đầu mối xử lý sự cố.
10. Kinh nghiệm lắp đặt hệ thống lọc nước RO 250L/H của Enviplus tại nhà tạm để ở và điều hành thi công dự án Samsung
Tháng 4/2026 Enviplus đã lắp hệ thống lọc nước RO 250L/H cho khu vực nhà tạm để ở và điều hành thi công của Samsung với khoảng 200 kỹ sư và công nhân. Nước đầu vào có TDS 185 mg/L, đo ngày 13/04/2026. Sau khi chạy thử, hệ thống cho lưu lượng nước thành phẩm 250L/H, TDS nước sau lọc 5 mg/L, tỷ lệ thu hồi 50%.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số nghiệm thu của hệ thống:
| Thông số | Giá trị |
| TDS đầu vào | 185 mg/L |
| TDS đầu ra | 5 mg/L |
| Lưu lượng | 250 L/H |
| Tỷ lệ thu hồi | 50% |
| Ngày nghiệm thu | 13/04/2026 |
Bài toán thực tế từ công trình
Dựa vào thông tin dự án yêu cầu, hệ thống cần giải quyết ba vấn đề chính:
- Chất lượng nước đầu vào biến động: Chỉ số TDS 185 mg/L, đòi hỏi phương án tiền xử lý phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến màng RO.
- Yêu cầu vận hành êm ái: Không gian văn phòng cần hạn chế tiếng ồn và rung động từ bơm, đường ống.
- Không gián đoạn giờ làm việc: Quá trình rửa ngược cột lọc cần được bố trí hợp lý, tránh ảnh hưởng đến nhu cầu dùng nước ban ngày.
Giải pháp kỹ thuật Enviplus lựa chọn
Phương án sử dụng cụm tiền xử lý với than hoạt tính gáo dừa, màng RO DuPont/FilmTec và van tự động cho các cột lọc thô.
Hệ thống van được thiết kế để có thể cài đặt lịch rửa ngược ngoài giờ làm việc. Đồng thời, việc bố trí bơm, đường ống và khung đỡ Inox được chú trọng nhằm giảm rung động và thuận tiện cho bảo trì.
Kinh nghiệm rút ra khi lắp đặt RO 250L/H
Từ tình huống trên, có ba kinh nghiệm quan trọng:
- Không nên chọn cấu hình chỉ dựa trên công suất 250L/H mà cần đánh giá chất lượng nước đầu vào.
- Hệ thống lắp trong văn phòng cần tính toán vị trí đặt máy, tiếng ồn và thời điểm rửa cột.
- Hiệu quả thực tế phải được kiểm chứng thông qua lưu lượng nước thành phẩm, áp suất, chất lượng nước và nhật ký vận hành..
11. 6 câu hỏi khách hàng hay hỏi nhất trước khi mua hệ thống lọc nước RO 250L/H
RO 250L/H tạo được bao nhiêu bình nước 20 lít mỗi giờ?
Ở lưu lượng thành phẩm danh định 250 lít/giờ, hệ thống tạo tương đương 12,5 bình 20 lít/giờ. Số bình thực tế còn phụ thuộc tốc độ chiết rót, vệ sinh bình và thời gian dừng máy.
Dùng RO 250L/H cho 500 người có đủ không?
Có thể đủ về tổng lượng nước nếu nhu cầu khoảng 1.000 lít/ngày và máy vận hành đúng công suất trong khoảng 4 giờ; tuy nhiên cần xét thời điểm lấy nước tập trung, dung tích bồn và mục đích ngoài nước uống.
Bao lâu phải thay màng RO 4040?
Nên vệ sinh hoặc xem xét thay màng khi lưu lượng nước thành phẩm giảm so với lúc chạy thử, chênh áp qua màng tăng, hoặc chất lượng nước sau màng kém đi. Ngưỡng cụ thể theo khuyến cáo của hãng màng, xem trong datasheet. Enviplus ghi các thông số này vào nhật ký vận hành mỗi tháng
Máy RO 250L/H có cần đèn UV không?
Phương án khử khuẩn sau lọc phụ thuộc cấu hình cấp nước, bồn chứa và nguy cơ tái nhiễm. Nếu lắp UV, phải chọn công suất/thiết kế phù hợp lưu lượng, bảo trì bóng và kiểm tra điều kiện vận hành; không nên coi UV là bằng chứng tự động bảo đảm nước an toàn.
Nước giếng khoan nhiễm phèn có dùng hệ RO 250L/H được không?
Được, nhưng cần xử lý riêng sắt, mangan và cặn trước màng RO. Quy mô xử lý phụ thuộc kết quả xét nghiệm nước đầu vào .
Thời gian lắp đặt hệ lọc RO 250L/H mất bao lâu?
Khi mặt bằng, điện và đường nước đã sẵn sàng, Enviplus thường mất 1 ngày lắp đặt và 1 ngày chạy thử, hiệu chỉnh. Ngày bàn giao chính thức còn phụ thuộc kết quả kiểm nghiệm theo hợp đồng.
Hãy chọn RO 250L/H theo nhu cầu, không chỉ theo giá
Hệ thống lọc nước RO 250L/H phù hợp với nhiều văn phòng, nhà xưởng và trường học có nhu cầu cấp nước tinh khiết ở quy mô vừa. Để chọn đúng, cần kiểm tra nguồn nước, xác định sản lượng thực tế, so sánh cấu hình và tính đủ chi phí vận hành. Enviplus hỗ trợ tư vấn phương án lọc theo nhu cầu sử dụng, khảo sát điều kiện công trình và xây dựng bảng báo giá chi tiết.
👉 Liên hệ ngay với Enviplus qua Hotline/Zalo: 0968.558.579
